疾驰而过

疾驰而过
chíérguò
tật trì nhi quá

lướt qua; quét qua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lướt qua; quét qua

    • Chiếc xe lao nhanh qua.

  2. động từ

    vút qua; gầm rít lao qua

  3. động từ

    lao tới vùm vụp; phóng qua nhanh chóng

    • Chiếc xe ô tô lao vút qua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.