疾控中心

疾控中心
kòngzhōngxīn
tật khống trung tâm

Trung tâm kiểm soát bệnh tật

1 nghĩa#30589
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung tâm kiểm soát bệnh tật

    • Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh đã ban hành hướng dẫn mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.