疗养院

疗养院
liáoyǎngyuàn
liệu dưỡng viện

chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão

1 nghĩa#14722
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão

    为病人提供医疗和休息的机构wèi bìngrén tígōng yīliào hé xiūxi de jīgòu

    • Anh ấy sống trong viện điều dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.