Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
疗养院
疗养院
liệu dưỡng viện
chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão
1 nghĩa#14722
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão
中为病人提供医疗和休息的机构wèi bìngrén tígōng yīliào hé xiūxi de jīgòu
- 。
Anh ấy sống trong viện điều dưỡng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
疗养院
Phồn thể療養院
liệu dưỡng viện
chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão
1 nghĩa#14722
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữa trị và nghỉ ngơi; viện dưỡng lão
中为病人提供医疗和休息的机构wèi bìngrén tígōng yīliào hé xiūxi de jīgòu
- 。
Anh ấy sống trong viện điều dưỡng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 疯fēngbị tâm thần; điên loạn
- 病bìngbệnh; ốm; bệnh tật
- 疼téngđau; nhức; đau đớn
- 痛tòngđau; đau đớn; đau khổ
- 瘦shòugầy gò; ốm yếu
- 疭zòngkính dâng; kính tặng; tôn kính
- 症zhèngkể lại; tường thuật; trần thuật
- 痒yǎngngứa
- 痴chīsay phê; ngông cuồng; mê đắm
- 癖pǐthói quen; tập tính
- 癌áigõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
- 瘆shènsợ đến ngây người; sợ đến mất hồn