番荔枝

番荔枝
fānzhī
phiên lệ chi

mãng cầu; custard apple

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mãng cầu; custard apple

    • Quả na là một loại trái cây nhiệt đới.

  2. danh từ

    mãng cầu; na

    • Mãng cầu xiêm là một loại trái cây nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo, hạt giống)HỘI Ý
  • điền(ruộng, đồng ruộng)HỘI Ý

Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.