番茄汁

番茄汁
fānqiézhī
phiên cà trấp

nước cà chua; nước sinh tố cà chua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước cà chua; nước sinh tố cà chua

    • Tôi thích uống nước ép cà chua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo, hạt giống)HỘI Ý
  • điền(ruộng, đồng ruộng)HỘI Ý

Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.