留里克

留里克
Liú
lưu lý khắc

Lưu Lý Khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lưu Lý Khách

    • Rurik là thủ lĩnh của người Rus'.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.