留话

留话
liúhuà
lưu thoại

tạm giam; giam giữ

1 nghĩa#32580
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm giam; giam giữ

    • Xin bạn hãy để lại lời nhắn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.