留尼旺

留尼旺
Liúwàng
lưu ni vượng

Lưu Ni Vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lưu Ni Vong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.