畏首畏尾

畏首畏尾
wèishǒuwèiwěi
uý thủ uý vĩ

sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sợ cái này sợ cái kia; e sợ trước e sợ sau [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn sợ sệt, không dám thử những điều mới.

  2. tính từ

    sợ trước sợ sau; ỳ lắc cả hai đầu [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.