畅货中心

畅货中心
chànghuòzhōngxīn
sướng hoá trung tâm

trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm mua sắm hàng thanh lý; outlet (Đài Loan)

    • Cửa hàng outlet này có rất nhiều giảm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.