男子汉

男子汉
nánhàn
nam tử hán

sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)

1 nghĩa#8153
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)

    有男人气概、勇敢、坚强的人yǒu nánrén qìgài、yǒngǎn、jiānqiáng de rén

    • Anh ấy là một người đàn ông thực thụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.