电风扇

电风扇
diànfēngshàn
điện phong phiến

quạt điện

1 nghĩa#39174Lượng từ 台 / 架
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quạt điện

    • Mùa hè tôi thích dùng quạt điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.