电视台

电视台
diànshìtái
điện thị đài

đài truyền hình

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6134
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đài truyền hình

    播放电视节目的机构bōfàng diànshì jiémuò de jīgòu

    • Tôi thích xem đài truyền hình này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.