电磁理论

电磁理论
diànlùn
điện từ lý luận

điện từ học; lý thuyết điện từ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điện từ học; lý thuyết điện từ

    • Anh ấy đang học lý thuyết điện từ.

  2. danh từ

    lý thuyết điện từ

    • Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết điện từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.