电磁波

电磁波
diàn
điện từ ba

sóng điện từ

1 nghĩa#41247
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng điện từ

    • Sóng điện từ là một dạng năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.