电瓶车

电瓶车
diànpíngchē
điện bình xa

xe điện; xe máy điện; xe đạp điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe điện; xe máy điện; xe đạp điện

    • Tôi đi xe điện đến chỗ làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.