电报机

电报机
diànbào
điện báo cơ

điện báo; bức điện; điện tín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện báo; bức điện; điện tín

    • Máy điện báo là một loại thiết bị liên lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.