电子盘

电子盘
diànpán
điện tử bàn

ổ đĩa flash USB; USB lưu trữ di động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ đĩa flash USB; USB lưu trữ di động

    • Tôi cần một USB để lưu trữ tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.