电子游戏

电子游戏
diànyóu
điện tử du hí

trò chơi điện tử

1 nghĩa#25344
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi điện tử

    • Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.