电子云

电子云
diànyún
điện tử vân

đám mây electron

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đám mây electron

    • Đám mây electron là vùng chuyển động của electron bên ngoài hạt nhân nguyên tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.