电唱盘

电唱盘
diànchàngpán
điện xướng bàn

máy hát đĩa; máy quay đĩa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hát đĩa; máy quay đĩa

    • Anh ấy thích nghe đĩa hát cũ.

  2. danh từ

    máy quay đĩa; máy hát điện

    • Anh ấy có một cái máy hát đĩa cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.