电信局

电信局
diànxìn
điện tín cục

cục bưu điện; tổng đài viễn thông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cục bưu điện; tổng đài viễn thông

    • Bưu điện gần nhà tôi.

  2. danh từ

    cục bưu điện; cơ quan viễn thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.