申言

申言
shēnyán
thân ngôn

trình bày; bày tỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình bày; bày tỏ

    • Anh ấy tuyên bố mình vô tội.

  2. động từ

    tuyên bố; tuyên cáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.