申根区

申根区
Shēngēn
thân căn khu

Khu vực Sơn Căn; vùng Sơn Căn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu vực Sơn Căn; vùng Sơn Căn

    • Khu vực Schengen bao gồm nhiều quốc gia châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.