甲虫车

甲虫车
Jiǎchóngchē
giáp trùng xa

Xe Volkswagen Beetle; xe bọ cánh cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Xe Volkswagen Beetle; xe bọ cánh cứng

    • Anh ấy có một chiếc xe Volkswagen Beetle.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.