- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
bóng chạm lưới; bóng sát lưới
bóng chạm lưới; bóng sát lưới
bóng chạm lưới; bóng sát lưới
bóng chạm lưới; bóng sát lưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.