- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
bất động sản; tài sản đất đai
bất động sản; tài sản đất đai
Anh ấy có rất nhiều điền sản.
lau rửa; cọ rửa
bất động sản; tài sản đất đai
bất động sản; tài sản đất đai
Anh ấy có rất nhiều điền sản.
lau rửa; cọ rửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.