用户创造内容

用户创造内容
yòngchuàngzàonèiróng
dụng hộ sáng tạo nội dung

nội dung do người dùng tạo ra; UGC

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội dung do người dùng tạo ra; UGC

    • Trang web này có rất nhiều nội dung do người dùng tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.