生病

生病
shēngbìng
sinh bệnh

mắc bệnh; lâm bệnh

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2112
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mắc bệnh; lâm bệnh

    身体不健康,患疾病shēntǐ bù jiànkāng, huàn jíbìng

    • Anh ấy bị ốm rồi, không thể đến lớp được.

    • Gần đây cô ấy bị bệnh nên cần nghỉ ngơi cho thật tốt.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.