生病
生病
sinh bệnh
mắc bệnh; lâm bệnh
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mắc bệnh; lâm bệnh
中身体不健康,患疾病shēntǐ bù jiànkāng, huàn jíbìng
- ,。
Anh ấy bị ốm rồi, không thể đến lớp được.
- ,。
Gần đây cô ấy bị bệnh nên cần nghỉ ngơi cho thật tốt.
Đang tải…
生病
Phồn thể生
sinh bệnh
mắc bệnh; lâm bệnh
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mắc bệnh; lâm bệnh
中身体不健康,患疾病shēntǐ bù jiànkāng, huàn jíbìng
- ,。
Anh ấy bị ốm rồi, không thể đến lớp được.
- ,。
Gần đây cô ấy bị bệnh nên cần nghỉ ngơi cho thật tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.