得病

得病
bìng
đắc bệnh

mắc bệnh; bị bệnh

2 nghĩa#22442
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mắc bệnh; bị bệnh

    • Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.

  2. động từ

    mắc bệnh; lâm bệnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.