瓦斯

瓦斯
ngoã tư

khí ga; gas (khẩu)

1 nghĩa#10147
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí ga; gas (khẩu)

    一种可以燃烧的气体;煤矿中的危险气体yī zhǒng kěyǐ ránshāo de qìtǐ;méikuàng zhōng de wēixiǎn qìtǐ

    • Bếp ga rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.