Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
/
煤气
煤气
môi khí
khí đốt; gas
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#15391
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí đốt; gas
- 。
Bếp ga bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
khí ga; ga (nhiên liệu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
煤气
Phồn thể煤氣
môi khí
khí đốt; gas
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#15391
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí đốt; gas
- 。
Bếp ga bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
khí ga; ga (nhiên liệu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.