璨美

璨美
cànměi
xán mỹ

rực rỡ; xán lạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rực rỡ; xán lạn

    • Tác phẩm nghệ thuật này rực rỡ và bắt mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.