瑞利准则

瑞利准则
Ruìzhǔn
thuỵ lợi chuẩn tắc

tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.