瑞典人

瑞典人
ruìdiǎnrén
thuỵ điển nhân

người Thụy Điển

1 nghĩa#19189
NGHĨA

NGHĨA

  1. người Thụy Điển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.