瑜伽

瑜伽
jiā
du già

yoga

1 nghĩa#9995
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yoga

    一种源自印度的身体锻炼方法,通过姿势、呼吸和冥想来增进身心健康yī zhǒng yuányú Yìndù de shēntǐ duànliàn fāngfǎ, tōngguò zīshì、hūxī hé míngxiǎng lái zēngjìn shēnxīn jiànkāng

    • Tôi thích tập yoga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.