琼浆玉液

琼浆玉液
qióngjiāng
quỳnh tương ngọc dịch

rượu ngon tựa tiên tửu; quỳnh tương ngọc dịch (thứ uống thơm ngon tuyệt vời) [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu ngon tựa tiên tửu; quỳnh tương ngọc dịch (thứ uống thơm ngon tuyệt vời) [thành ngữ]

    • Quỳnh tương ngọc dịch là thứ mà thần tiên uống.

  2. danh từ

    rượu ngon tuyệt hảo; quỳnh tương ngọc dịch [thành ngữ]

    • Rượu ngon là thứ mà thần tiên uống.

  3. danh từ

    rượu ngon thượng hạng; quỳnh tương ngọc dịch [thành ngữ]

    • Chén rượu ngon này thật sự rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.