琼斯

琼斯
Qióng
quỳnh tư

Jonès (họ)

1 nghĩa#4546
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jonès (họ)

    英文姓氏,常见的欧美人名Yīngwén xìngshì、chángjiàn de Ōuměi rénmíng

    • Jones là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.