琐闻

琐闻
suǒwén
toả văn

tin vặt; tin lặt vặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin vặt; tin lặt vặt

    • Tôi thích đọc tin tức vụn vặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.