- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
Anh ấy đang học logic.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
Anh ấy đang học logic.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.