球赛

球赛
qiúsài
cầu tái

trận đấu bóng; trận thi đấu

1 nghĩa#12564Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trận đấu bóng; trận thi đấu

    用球进行的比赛yòng qiú jìnxíng de bǐsài

    • Tối nay có trận bóng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.