Tới nội dung chính

球童

球童
qiútóng
cầu đồng

cậu bé nhặt bóng; bóng đồng (trong quần vợt, golf)

2 nghĩa#43082
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    cậu bé nhặt bóng; bóng đồng (trong quần vợt, golf)

  2. 貳名danh từ

    người mang gậy golf; caddie

    • 。

      Anh ấy từng là một caddie golf.

球
qiú
cầu
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu