球磨

球磨
qiú
cầu ma

máy nghiền bi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nghiền bi(kế thừa)

    • Máy nghiền bi là một loại thiết bị mài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.