球弹

球弹
qiúdàn
cầu đạn

quả bóng; bóng (trong thể thao, kể cả bi-da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả bóng; bóng (trong thể thao, kể cả bi-da)

    • Quả bóng này nảy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.