球体

球体
qiú
cầu thể

hình cầu; khối cầu

1 nghĩa#32388
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình cầu; khối cầu

    • Trái đất là một hình cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.