球会

球会
qiúhuì
cầu hội

câu lạc bộ thể thao bóng (bóng đá, bóng rổ,...) (tiếng Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu lạc bộ thể thao bóng (bóng đá, bóng rổ,...) (tiếng Hồng Kông)

    • Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.