珍多冰

珍多冰
zhēnduōbīng
trân đa băng

Chè cendol (món tráng miệng đá lạnh của Đông Nam Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chè cendol (món tráng miệng đá lạnh của Đông Nam Á)

    • Cendol là một loại món tráng miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.