玻璃罩

玻璃罩
lizhào
pha ly tráo

lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh

    • Cái lồng kính này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.