玻尿酸

玻尿酸
niàosuān
pha niệu toan

axit hyaluronic

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit hyaluronic

    • Hyaluronic acid là một chất tự nhiên.

  2. danh từ

    axit hyaluronic

    • Hyaluronan là một chất tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.