现阶段

现阶段
xiànjiēduàn
hiện giai đoạn

giai đoạn hiện nay; hiện giai đoạn

1 nghĩa#44459
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn hiện nay; hiện giai đoạn

    • Giai đoạn hiện tại chúng tôi có rất nhiều việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.